
Jinairo Johnson là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Ajax Amsterdam U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 298 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 84% | 45% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/103 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,51 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/17 | 2 | 6/9 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 1-6 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 3/4 | — | 5,56 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/4 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 4/13 | V | 5,62 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | B 4-6 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/21 | 0 | 0/2 | — | 5,59 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 2/6 | — | 6,35 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Volendam | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/67 | 0 | 3/7 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực45