
Jin Haoxiang là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Tiểu sử Jin Haoxiang
Jin Haoxiang là hậu vệ người Trung Quốc, 27 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Hangzhou Linping Wuyue. Mùa 2026, cầu thủ có 18 trận với 1100 phút thi đấu và điểm trung bình 6,11. Ở Chinese Football League 2 ra sân 16 trận, còn tại Cúp FA Trung Quốc là 2 trận. Chiều cao 184 cm, cân nặng 79 kg, ngày sinh 14/06/1999. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 16 | 12 | 1.010 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 71% | 61% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.010 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/364 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/74 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/67 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 4/6 | — | 7,14 |
| 12/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 2/5 | — | 6,70 |
| 08/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 1 | 2/2 | — | 6,77 |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,88 |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 2/4 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực47