
Jimmy Valoyes là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Sport Huancayo.
Tiểu sử Jimmy Valoyes
Jimmy Valoyes là hậu vệ 39 tuổi người Colombia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sport Huancayo. Mùa 2026, cầu thủ có 18 trận ra sân với 1447 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,38. Tại Liga 1 Peru, các con số tương ứng là 17 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Cienciano đến Sport Huancayo vào 07/01/2026, hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2026. Giá trị thị trường ghi nhận là 25 nghìn €, cao 190 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.537Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1537Phút/bàn
3/27Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 18 | 17 | 1.523 | 1 | 0 | 1 | 27 | 3 | 82% | 65% | 6 | 0 | 6,72 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.523 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/27
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 590/717 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 104/165 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 88
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/126 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 2/5 | — | 6,04 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 0 | 5/6 | — | 6,98 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/45 | 1 | 6/8 | — | 7,02 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 6/9 | — | 7,79 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 8/9 | — | 7,00 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 3/3 | — | 6,87 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 4 | 56/64 | 3 | 10/15 | — | 7,64 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | 3/8 | V | 5,45 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/38 | 1 | 4/6 | V | 7,18 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/06/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/04/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/02/2020 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/12/2020 | 34 | 175 nghìn € |
| 19/05/2021 | 34 | 225 nghìn € |
| 21/11/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/11/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 19/11/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 06/11/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 05/11/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Cienciano | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | UTC Cajamarca | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Sport Huancayo | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Molinos El Pirata | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD Águila | Molinos El Pirata | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/07/2018 | Deportivo Pasto | CD Águila | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2017 | Inter Palmira | Deportivo Pasto | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2016 | CD Águila | Inter Palmira | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2015 | CD Dragón | CD Águila | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực51