
Jimmy Sinclair là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Nottingham Forest U21.
Tiểu sử Jimmy Sinclair
Jimmy Sinclair là tiền vệ người Anh, thi đấu cho câu lạc bộ Nottingham Forest U21, sinh ngày 11/08/2006 và hiện 20 tuổi. Anh cao 177 cm và thuận chân phải, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, Sinclair ra sân 6 trận, ghi 1 bàn trong 396 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,52. Ở English U21 Premier League, anh có 3 trận và 1 bàn; tại English U21 League Cup có 1 trận, còn ENL Cup có 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
396Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 195 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 77% | 36% | 1 | 0 | 6,61 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 66% | 0 | 0 | 3,23 |
| English U21 League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/57 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/83 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
English U21 League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | English U21 Premier League | vs Burnley U21 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/12 | 1 | 2/5 | — | 6,86 |
| 09/09/2026 | ENL Cup | @ Scunthorpe United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/46 | 0 | 3/5 | — | — |
| 29/08/2026 | English U21 Premier League | vs Manchester City U21 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/24 | 3 | 4/12 | V | 7,00 |
| 25/08/2026 | English U21 Premier League | @ Sunderland U21 | B 1-5 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/2 | — | 5,98 |
| 19/08/2026 | ENL Cup | @ Gateshead | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/37 | 0 | 3/4 | — | 6,47 |
| 15/08/2026 | English U21 League Cup | vs Luton Town U21 | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,37 |
| 04/05/2026 | English U21 Professional Development League 2 | @ Peterborough United U21 | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 01/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Aston Villa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |