Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jimmy Perez

26Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jimmy Perez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
15Đá chính
1.450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1450Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—2191.00210010386%50%106,39
Copa Sudamericana2026—664480005184%54%006,34
Copa de la Liga——3212010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.002 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
464/535 (86%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
27/41 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/76 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 30
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/243 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/31 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa de la Liga · 3 trận ra sân, 120 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jimmy Perez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-4450000030/3535/8—6,19
12/10/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 1-3170000015/1801/1—5,82
05/09/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-2dự bị00000—0———
30/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 4-1140000111/1201/3—6,39
22/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 3-1220010314/1611/2—7,14
16/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 1-1dự bị00000—0———
07/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 1-0dự bị00000—0———
02/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-37000005/601/1—5,61

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/05/202119150 nghìn €
21/11/202120150 nghìn €
31/05/202220275 nghìn €
21/11/202221325 nghìn €
01/06/202321300 nghìn €
19/11/202322250 nghìn €
27/05/202422275 nghìn €
02/09/202423350 nghìn €
06/11/202423350 nghìn €
11/06/202524350 nghìn €
05/11/202524350 nghìn €
04/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh45
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com