
Jimmy Maurer là thủ môn 38 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Houston Dynamo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
3Cứu thua
45%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 3 | 0 | 1 | 45% | — | 1 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Louisville City FC | H 1-1 | 45 | 1 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 6,82 |
| 26/04/2026 | MLS | @ Austin FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | MLS | @ Orlando City | T 1-0 | 45 | 3 | 0 | 1 | 5/11 | 0 | — | V | 7,33 |
| 16/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs El Paso Locomotive FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/04/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/05/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/12/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/05/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/10/2019 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/08/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 32 | 250 nghìn € |
| 08/07/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/11/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 07/11/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/12/2024 | FC Dallas | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | North Texas SC | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 29/03/2019 | FC Dallas | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2017 | New York Cosmos | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | FC Dallas | New York Cosmos | Cho mượn | — |
| 20/07/2017 | New York Cosmos | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2013 | Universidad de Concepcion | New York Cosmos | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | Atlanta Silverbacks FC | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2011 | New York Red Bulls | Atlanta Silverbacks FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2011 | South Carolina Gamecocks (University of SC) | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Atlanta Blackhawks | South Carolina Gamecocks (University of SC) | Cho mượn | — |
| 30/04/2010 | South Carolina Gamecocks (University of SC) | Atlanta Blackhawks | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Atlanta SC Reserves | South Carolina Gamecocks (University of SC) | Cho mượn | — |
| 30/04/2009 | South Carolina Gamecocks (University of SC) | Atlanta SC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2008 | Chicago Fire Premier | South Carolina Gamecocks (University of SC) | Cho mượn | — |
| 30/04/2008 | South Carolina Gamecocks (University of SC) | Chicago Fire Premier | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2007 | Concorde Fire Academy | South Carolina Gamecocks (University of SC) | Chuyển nhượng | — |