Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jimmy Martínez

Univ CatolicaTiền vệCHI
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jimmy Martínez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Univ Catolica.

Tiểu sử Jimmy Martínez

Jimmy Martínez thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Univ Catolica, là cầu thủ quốc tịch Chile, 29 tuổi. Cao 180 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 36 trận ra sân, 2053 phút thi đấu, 3 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,10. Giá trị thị trường đạt 1,0 triệu €. Trước đó, cầu thủ chuyển từ Huachipato đến Univ Catolica vào ngày 31/12/2025, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

36Trận ra sân
21Đá chính
2.053Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
684Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20121.18310215376%47%406,42
Chilean Cup2026—6435600000——004,17
Copa Libertadores2026—743431009374%32%006,44
Copa de la Liga2026—311711003283%78%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.183 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
431/563 (76%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
15/52 (28%)
Chuyền dài chính xác
22/55 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
16
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/134 (47%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 58
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
208
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 4,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/181 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/17 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/37 (32%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 19
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/91 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/14 (78%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jimmy Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026VĐQG Chile@ PalestinoT 3-28000014/701/5V5,86
06/09/2026VĐQG Chile@ Everton CDT 1-061000009/2125/7—6,46
01/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 3-2880010538/4413/8V6,58
27/08/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoT 2-1830000139/5526/11—6,09
23/08/2026VĐQG Chilevs NublenseB 1-2450010016/1935/10V6,01
19/08/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-3590010112/2645/8—5,31
12/08/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1900000118/2801/10—5,84
08/08/2026VĐQG Chilevs CobresalT 2-0dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionB 0-3dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaH 3-325001016/701/2—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201618125 nghìn €
18/10/201720125 nghìn €
02/06/201821350 nghìn €
21/05/201922600 nghìn €
06/12/201922500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
09/11/202023400 nghìn €
10/03/202124300 nghìn €
21/10/202124400 nghìn €
27/03/202225400 nghìn €
15/06/202225375 nghìn €
14/11/202225375 nghìn €
03/04/202326375 nghìn €
19/07/202326700 nghìn €
12/12/202326800 nghìn €
12/06/202427650 nghìn €
11/11/202427600 nghìn €
29/06/202528600 nghìn €
09/12/202528600 nghìn €
07/06/202629700 nghìn €
24/09/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025HuachipatoUniv CatolicaChuyển nhượng—
01/02/2022Universidad de ChileHuachipatoChuyển nhượng—
30/12/2021Deportes La SerenaUniversidad de ChileCho mượn—
21/03/2021Universidad de ChileDeportes La SerenaChuyển nhượng—
03/01/2019HuachipatoUniversidad de ChileHết hạn mượn 0.909091M €909 nghìn €
30/06/2015Huachipato U21HuachipatoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com