Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jimmy Marin

Krylya SovetovTiền đạoCRC
29Tuổi
169Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jimmy Marin là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Krylya Sovetov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—321100000——00—
Ngoại hạng Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jimmy Marin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 3-0dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Ngavs Zenit St. PetersburgH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 1-4dự bị00000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-2dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp Nga@ Dynamo MakhachkalaT 2-11100000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiT 4-1dự bị00000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-122000013/401/3—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/201719125 nghìn €
29/12/201720150 nghìn €
28/05/201820175 nghìn €
25/12/201821300 nghìn €
01/06/201921325 nghìn €
27/12/201922400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
06/07/202022300 nghìn €
25/12/202023300 nghìn €
17/06/202123300 nghìn €
22/12/202124325 nghìn €
19/07/202224400 nghìn €
20/11/2022251,0 triệu €
13/06/202325900 nghìn €
12/12/202326800 nghìn €
03/06/202426700 nghìn €
11/12/202427700 nghìn €
03/06/202527600 nghìn €
17/09/202527800 nghìn €
15/12/202528900 nghìn €
25/05/202628800 nghìn €
22/09/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025FC OrenburgKrylya SovetovChuyển nhượng—
01/07/2022Deportivo SaprissaFC OrenburgHết hạn mượn 0.49M €490 nghìn €
08/07/2020Hapoel Beer ShevaDeportivo SaprissaChuyển nhượng—
07/07/2020Ashdod MSHapoel Beer ShevaCho mượn—
05/02/2020Hapoel Beer ShevaAshdod MSChuyển nhượng—
30/06/2019CS HeredianoHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
30/12/2016Guadalupe FCCS HeredianoCho mượn—
01/07/2016CS HeredianoGuadalupe FCChuyển nhượng—
30/06/2016Generación SaprissaCS HeredianoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh30
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com