
Jimmy Keohane là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Galway United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
32Đá chính
2.669Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
381Phút/bàn
12/39Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 30 | 29 | 2.401 | 7 | 3 | 3 | 39 | 12 | 64% | 41% | 4 | 0 | 6,44 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 268 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.401 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/39
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 355/553 (64%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 20/80 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/98 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/199 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 45
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 72
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 352
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 268 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/21 | 0 | 2/9 | — | 5,08 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 3/6 | — | 8,13 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/25 | 0 | 2/5 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 1/6 | — | 6,08 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 17/28 | 0 | 3/5 | V | 6,63 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/28 | 1 | 2/4 | — | 5,12 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/30 | 0 | 1/6 | — | 7,77 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 0 | 3/5 | — | 6,46 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 4/9 | — | 6,22 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 1/5 | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/10/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 32 | — |
| 28/11/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Rochdale | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Cork City | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sligo Rovers | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Woking | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Exeter City | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2011 | Bristol City | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2011 | Clevedon Town FC | Bristol City | Cho mượn | — |
| 16/11/2010 | Bristol City | Clevedon Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Wexford | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Belvedere FC | Wexford | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh41
- Thể lực34