
Jimmy Giraudon
Hậu vệFRA
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jimmy Giraudon là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/67 | 1 | 7/11 | V | 6,91 |
| 28/03/2026 | National Pháp | vs Villefranche | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/69 | 1 | 3/4 | — | 6,99 |
| 22/03/2026 | National Pháp | @ Caen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/03/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 24/10/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/03/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 14/10/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | US Orléans | Free player | Trở lại | — |
| 10/07/2024 | Free player | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AS Saint-Étienne | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Troyes | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CD Leganes | Troyes | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Troyes | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Grenoble | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Chamois Niortais | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Chamois Niort U19 | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Chamois Niort U17 | FC Chamois Niort U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Chamois Niort Jugend | FC Chamois Niort U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Tư duy48
- Sức mạnh66
- Thể lực56
- Kỹ thuật41