
Jimmy Evans
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jimmy Evans là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo CD Universidad Católica.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 5 | 2 | 131 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76% | 47% | 0 | 0 | 6,58 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 3/7 | — | 6,95 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 3 | 4/8 | — | 6,27 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 5-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 18/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/5 | — | 6,64 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 3 | 5/8 | V | 6,77 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 1-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 3/4 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/11/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/04/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/07/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | — |
| 01/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/10/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/03/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Nancy | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Betim Futebol | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2024 | Rocha | Betim Futebol | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Mushuc Runa | Rocha | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Rocha | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Danubio FC | Rocha | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Rocha | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Unknown | Rocha | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực36