Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jimmy Congo

Union MagdalenaTiền vệCOL
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jimmy Congo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Union Magdalena.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
305Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
8/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Colombia2026—262530540000——80—
Cúp Colombia2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 305 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/202022125 nghìn €
08/02/202122200 nghìn €
12/01/202223200 nghìn €
16/06/202224500 nghìn €
11/12/202224450 nghìn €
06/07/202325350 nghìn €
06/12/202325350 nghìn €
13/06/202426300 nghìn €
05/12/202426250 nghìn €
18/06/202527250 nghìn €
04/12/202527150 nghìn €
11/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com