Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jimmy Adrian Kaparos

Patro EisdenTiền vệDOM
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jimmy Adrian Kaparos là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Patro Eisden.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jimmy Adrian Kaparos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs DominicaT 5-0901154361/6346/16—9,00
07/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ GuatemalaB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20201850 nghìn €
04/01/20211975 nghìn €
08/06/202119100 nghìn €
25/06/202119100 nghìn €
21/12/202119100 nghìn €
12/06/202220125 nghìn €
03/07/202321125 nghìn €
07/01/202422125 nghìn €
17/06/202422150 nghìn €
26/09/202422200 nghìn €
29/12/202423200 nghìn €
10/06/202523175 nghìn €
17/12/202523200 nghìn €
29/04/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2025Rot-Weiss EssenPatro EisdenChuyển nhượng—
30/06/2024Schalke IIRot-Weiss EssenChuyển nhượng—
12/07/2023PEC ZwolleSchalke IIChuyển nhượng—
13/07/2022Schalke IIPEC ZwolleChuyển nhượng—
30/06/2020Schalke 04 U19Schalke IIChuyển nhượng—
30/06/2018FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2017VfB Stuttgart YouthFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FSV Waiblingen YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh48
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com