Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jimmie Villalobos

AV AltaTiền vệUSA
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jimmie Villalobos là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo AV Alta.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.262Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2262Phút/bàn
3/21Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—27252.26210121390%51%206,81

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.262 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/21
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1410/1561 (90%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
7/24 (29%)
Chuyền dài chính xác
84/153 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
30
Phá bóng
49
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/145 (51%)
Không chiến thắng / thua
16 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 48
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
211
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jimmie Villalobos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Athletic Club BoiseB 1-2900000166/7233/5—6,99
11/10/2026USL League Onevs Greenville TriumphH 2-2900010071/7734/8—7,01
04/10/2026USL League One@ Westchester SCB 1-2900030272/7811/3—6,64
20/09/2026USL League One@ Forward Madison FCB 0-3900030445/5314/7—6,51
14/09/2026USL League One@ Portland Hearts of PineB 0-1900010041/5769/10—6,37
23/08/2026USL League Onevs FC NaplesB 1-2900011128/3203/8—6,71
09/08/2026USL League Onevs Fort Wayne FCT 3-0840000040/4302/4V6,72
06/08/2026USL League One@ FC NaplesB 1-2900010031/3902/7—5,91
02/08/2026USL League One@ Richmond KickersB 2-3901011055/5713/5V7,72
26/07/2026USL League Onevs Westchester SCH 0-0890031182/8612/4—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €20212024
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20212550 nghìn €
24/11/202126100 nghìn €
09/06/202226100 nghìn €
28/11/202227125 nghìn €
18/05/202327150 nghìn €
28/11/202328175 nghìn €
27/05/202428175 nghìn €
29/10/202429175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com