Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jimi Gower

MoreirenseTiền vệENG
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jimi Gower là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Moreirense.

Tiểu sử Jimi Gower

Tiền vệ Jimi Gower, 22 tuổi, khoác áo Moreirense và mang quốc tịch England. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và sinh ngày 01/10/2004. Giá trị thị trường của cầu thủ là 100 nghìn €, và hợp đồng với Moreirense có thời hạn đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 05/08/2025, từ Arsenal U21. Trước đó, cầu thủ đã chuyển từ Arsenal U18 sang Arsenal U21 vào ngày 30/06/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jimi Gower · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/08/2026Primeira Ligavs Sporting BragaH 2-2dự bị00000—0———
16/05/2026Primeira Ligavs AVS Futebol SADH 0-0620010030/3415/8—6,29
12/05/2026Primeira Liga@ CD TondelaB 0-2dự bị00000—0———
02/05/2026Primeira Ligavs CF Estrela Amadora SADT 3-2dự bị00000—0———
26/04/2026Primeira Liga@ BenficaB 1-4dự bị00000—0———
21/04/2026Primeira Ligavs EstorilT 1-01000001/100/1—6,78
11/04/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoH 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026Primeira Ligavs Sporting BragaB 0-1dự bị00000—0———
21/03/2026Primeira Ligavs FC AroucaB 0-1320000012/1301/3—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/202520100 nghìn €
17/12/202521100 nghìn €
27/05/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2025Arsenal U21—Chuyển nhượng—
30/06/2023Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Arsenal (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Southend United YouthArsenal (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com