Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jim Myrevik

JaroTiền vệFIN
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jim Myrevik là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Jaro.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
16Đá chính
1.461Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
730Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—23161.43220012479%53%306,57
Finland Suomen Cup2026—102900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.432 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
440/552 (79%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
11/25 (44%)
Chuyền dài chính xác
27/70 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/45
Cắt bóng
12
Phá bóng
37
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/149 (53%)
Không chiến thắng / thua
12 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
67 / 44
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jim Myrevik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Finnish Veikkausliiga@ PK-35 VantaaH 1-1901021118/2357/15—7,75
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnH 1-184003018/1249/15—7,00
10/10/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuT 1-0801021214/2268/13—8,08
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiH 1-186000026/1556/14—6,51
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 1-1900000027/4016/11—6,22
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-2900000237/4624/5V6,75
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnB 0-2900010128/3637/11—6,83
22/08/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-116000004/711/1—6,53
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-3620000014/1633/6—5,90
08/08/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 1-3750000026/3336/7—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20172125 nghìn €
27/05/20182225 nghìn €
22/10/20182225 nghìn €
19/04/20192325 nghìn €
05/10/20192325 nghìn €
28/02/20202425 nghìn €
25/09/20202425 nghìn €
03/03/20212525 nghìn €
25/07/20212525 nghìn €
01/11/20212525 nghìn €
30/06/20222625 nghìn €
26/10/20222625 nghìn €
29/06/20232725 nghìn €
23/11/20232750 nghìn €
09/05/20242850 nghìn €
05/09/20242850 nghìn €
27/11/20242850 nghìn €
04/05/20252950 nghìn €
01/09/202529100 nghìn €
19/11/202529100 nghìn €
14/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh50
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com