Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jim Allevinah

Angers SCOTiền đạoGAB
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jim Allevinah là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Angers SCO.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—7752600015482%47%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/154 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/55 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 23
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jim Allevinah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 2-5720000320/2205/6—6,58
11/10/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29B 1-5900011117/2202/5—6,21
20/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-0690041017/2305/12V6,50
13/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 0-0790051125/2912/9—6,52
06/09/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCB 1-2760011221/2603/8—6,35
30/08/2026Ligue 1@ AJ AuxerreT 3-1670010112/1403/8—6,25
23/08/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-2730030015/1826/7—6,28
18/05/2026Süper Ligvs GalatasarayT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026Süper Lig@ GenclerbirligiB 2-31100110—01/4—6,16
04/04/2026Süper Ligvs KayserisporT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201924300 nghìn €
05/01/202024400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
13/08/202025400 nghìn €
10/11/202025800 nghìn €
10/03/2021261,5 triệu €
24/06/2021262,5 triệu €
15/12/2021262,5 triệu €
29/05/2022272,0 triệu €
01/11/2022272,0 triệu €
26/06/2023282,0 triệu €
17/12/2023282,0 triệu €
02/06/2024292,0 triệu €
09/12/2024291,8 triệu €
02/06/2025301,5 triệu €
14/12/2025301,2 triệu €
20/05/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026KasimpasaAngers SCOCho mượn—
28/01/2026Angers SCOKasimpasaChuyển nhượng—
30/06/2024ClermontAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2019Le Puy Foot 43 AuvergneClermontChuyển nhượng—
30/06/2018Aviron BayonnaisLe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
30/06/2016FC Marmande 47Aviron BayonnaisChuyển nhượng—
30/06/2015Sporting Union AgenFC Marmande 47Chuyển nhượng—
30/06/2014Entente Boé/Bon-EncontreSporting Union AgenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy40
  • Sức mạnh30
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com