
Jill diekman là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Zwolle (nữ).
Tiểu sử Jill diekman
Jill diekman là tiền vệ 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Zwolle (nữ). Sinh ngày 15/09/2003, cầu thủ có mùa 2026-2027 với 7 trận ra sân và 598 phút thi đấu. Trong mùa này, cầu thủ ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,12. Tại giải Eredivisie (nữ), số liệu tương ứng là 7 trận và 2 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
598Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 598 | 2 | 0 | 0 | 23 | 6 | 64% | 47% | 2 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/201 (64%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/76 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 4 | 18/34 | 1 | 5/8 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 4 | 4/6 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/41 | 4 | 6/7 | — | 5,40 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 4-3 | 79 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11/26 | 3 | 7/18 | V | 7,80 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 16/17 | 3 | 7/14 | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 19/32 | 0 | 3/6 | — | 5,94 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 2 | 4/17 | V | 5,50 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 3 | 4/7 | — | 6,16 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ NAC Breda (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 0/1 | — | 5,32 |