
Jiang Zhixin là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.
Tiểu sử Jiang Zhixin
Jiang Zhixin là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Shanghai Second, mang quốc tịch China, sinh ngày 03/09/2001 và ở tuổi 25. Cao 176 cm, nặng 78 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với 1341 phút thi đấu và điểm trung bình 5,32, gồm 17 trận tại Chinese Football League 2 và 4 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường cao nhất đạt 75 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 18 | 16 | 1.327 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 58% | 5 | 1 | 6,22 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 4 | 4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.327 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 339/445 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/28 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/81 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/102 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 37
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 1,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 5/7 | — | 6,69 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 5/8 | — | 6,84 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/35 | 2 | 4/6 | — | 7,02 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 4 | 4/8 | V | 6,08 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 2 | 5/7 | V | 5,49 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 2 | 5/6 | V | 6,25 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 5/6 | — | 6,25 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | V | 5,78 |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | Đ | 5,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.