
Jiang Weiyi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
984Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 17 | 11 | 949 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 81% | 45% | 4 | 0 | 6,45 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 4 | 1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 949 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/364 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/38 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/84 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 36
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 3,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 2/5 | V | 6,50 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 3 | 4/6 | V | 6,38 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/52 | 3 | 4/10 | — | 6,57 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/36 | 2 | 3/4 | — | 6,83 |