
Jiang Weilang là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
3Đá chính
531Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 16 | 3 | 531 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 68% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/224 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/51 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/29 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 7,34 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 2/2 | — | 6,29 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 5/6 | — | 7,17 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | — | — | 6,23 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 4-1 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | — | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.