
Jiang Lixun là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 11 | 5 | 406 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 68% | 37% | 2 | 0 | 6,29 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/67 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/70 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 29
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | T 2-0 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 4/6 | — | 7,95 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 4-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/6 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/6 | V | 5,96 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 4-1 | 71 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/13 | 1 | 2/3 | V | 8,58 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/13 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shandong Taishan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Wuhan Three Towns B | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Hubei Istar | Wuhan Three Towns B | Cho mượn | — |
| 26/02/2025 | Wuhan Three Towns B | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Wuhan Three Towns U20 | Wuhan Three Towns B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực34