
Jiang Kaihua là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Tiểu sử Jiang Kaihua
Jiang Kaihua là hậu vệ thuộc câu lạc bộ Qingdao Red Lions, mang quốc tịch China, 20 tuổi, sinh ngày 08/04/2006. Cầu thủ ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo trong mùa 2026 sau 23 trận ra sân. Cầu thủ có chiều cao 165 cm, giá trị cao nhất đạt 100 nghìn € vào năm 2025 và hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/03/2026, từ Nantong Zhiyun đến Qingdao Red Lions.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.575Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
787Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 18 | 1.539 | 2 | 0 | 1 | 23 | 9 | 75% | 50% | 1 | 0 | 6,64 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.539 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/383 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 10/38 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/37 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/164 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 66
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 2,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 8/12 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 2 | 2/5 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 3/5 | — | 6,63 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 4/8 | — | 6,59 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 6-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/37 | 1 | 5/10 | — | 6,34 |
| 12/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/21 | 0 | 3/9 | — | 6,05 |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 4 | 7/10 | — | 6,92 |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | 86 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 4/5 | — | 8,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/03/2026 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | Nantong Zhiyun | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Nantong Zhiyun U20 | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực24