Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiang Jihong

36Tuổi
191Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Jiang Jihong là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1166160005178%63%106,82
Cúp FA Trung Quốc2026—117700000——006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/372 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
41/90 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
32
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/30 (63%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jiang Jihong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 0-4dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 3-1dự bị00000—0———
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsT 4-1dự bị00000—0———
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1900000050/5623/4—6,77
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 3-0dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 5-1190000012/1200/1—6,58
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 3-07000007/701/2—7,07
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20122250 nghìn €
23/09/20132325 nghìn €
16/04/20142450 nghìn €
04/06/20152575 nghìn €
31/10/20152575 nghìn €
19/06/201626125 nghìn €
19/11/201626125 nghìn €
04/03/201727125 nghìn €
18/06/201727175 nghìn €
30/11/201727175 nghìn €
04/06/201828150 nghìn €
08/12/201828125 nghìn €
04/09/201929100 nghìn €
26/12/201929100 nghìn €
25/12/202030100 nghìn €
22/08/202131100 nghìn €
16/01/202231100 nghìn €
12/01/202332100 nghìn €
21/06/20233350 nghìn €
27/11/20233350 nghìn €
16/06/20243450 nghìn €
02/12/20243425 nghìn €
22/06/20253525 nghìn €
08/12/20253510 nghìn €
16/06/20263610 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/02/2025Yunnan YukunGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
09/04/2023Guangzhou City(2011-2023)Yunnan YukunChuyển nhượng—
19/01/2017Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Guangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—
19/01/2014Tianjin Tianhai(2006-2020)Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
27/02/2013Dalian Shide(1994-2013)Tianjin Tianhai(2006-2020)Chuyển nhượng—
31/12/2009Dalian Shide BDalian Shide(1994-2013)Chuyển nhượng—
31/12/2008Dalian Shide SiwuDalian Shide BChuyển nhượng—
31/12/2007Dalian Shide BDalian Shide SiwuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh66
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com