
Jia Boyan là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
12Đá chính
940Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
940Phút/bàn
7/27Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 18 | 11 | 894 | 1 | 0 | 1 | 27 | 7 | 77% | 39% | 1 | 0 | 6,64 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/27
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/209 (77%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 14/57 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/82 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 46
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/11 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 4/8 | V | 6,17 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/14 | 0 | 3/5 | — | 6,75 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 2-3 | 34 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 7,21 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 3/5 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2020 | 16 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 22/08/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy63
- Sức mạnh40
- Thể lực39