Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ji Zhengyu

Dalian K'un CityHậu vệCHN
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Ji Zhengyu là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian K'un City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——00—
Hạng Nhất Trung Quốc2026—41830001069%40%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/05/2026

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/13 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ji Zhengyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiH 1-1dự bị00000—0———
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 0-1dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 0-310000004/60——5,88
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 1-03000001/100/1—6,36
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Foshan NanshiH 0-03000001/20——6,52
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunT 3-2dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingB 1-3dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20152125 nghìn €
19/06/20162225 nghìn €
19/11/20162225 nghìn €
21/03/20172250 nghìn €
18/06/20172350 nghìn €
24/11/20172375 nghìn €
14/06/20182475 nghìn €
24/11/201824100 nghìn €
04/09/201925100 nghìn €
26/12/20192575 nghìn €
25/12/20202650 nghìn €
27/08/20212775 nghìn €
14/01/20222750 nghìn €
03/10/202228—
21/06/202329100 nghìn €
27/11/202329100 nghìn €
20/03/20242975 nghìn €
16/06/20243075 nghìn €
02/12/202430125 nghìn €
22/06/20253175 nghìn €
08/12/20253150 nghìn €
16/06/20263225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2025Guangdong Guangzhou PowerDalian K'un CityChuyển nhượng—
04/03/2024Dalian YingboGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
05/04/2022Liaoning TierenDalian YingboChuyển nhượng—
06/07/2020Sichuan Longfor(2013-2020)Liaoning TierenChuyển nhượng—
27/02/2019Jiangsu Luzhiying(2013-2021)Sichuan Longfor(2013-2020)Chuyển nhượng—
22/02/2017Hunan Billows(2006-2025)Jiangsu Luzhiying(2013-2021)Chuyển nhượng—
14/07/2015Dalian Professional(2009-2024)Hunan Billows(2006-2025)Chuyển nhượng—
13/07/2015Dalian Transcendence(2013-2019)Dalian Professional(2009-2024)Cho mượn—
04/03/2015Dalian Professional(2009-2024)Dalian Transcendence(2013-2019)Chuyển nhượng—
31/12/2012Dalian Professional ReserveDalian Professional(2009-2024)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com