Ji-Min Yu là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Korail.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Siheung City | Daejeon Korail | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Gyeongju KHNP | Siheung City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Goyang KH (- 2023) | Gyeongju KHNP | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2022 | Pocheon FC | Goyang KH (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2021 | Free player | Pocheon FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Gyeongju KHNP | Free player | Trở lại | — |
| 01/08/2019 | Ansan Greeners FC | Gyeongju KHNP | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2019 | Free player | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Bucheon FC 1995 | Free player | Trở lại | — |
| 01/01/2017 | Soongsil University | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2013 | Hanam FC | Soongsil University | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2012 | Janghoon High School | Hanam FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2010 | — | Janghoon High School | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2006 | Anyang Dukchon Elementary School | — | Chuyển nhượng | — |