
Ji Dong-Won
Tiền đạoKOR
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ji Dong-Won là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch KOR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2010 | 19 | 900 nghìn € |
| 05/02/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 12/01/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/11/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 28 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 15/09/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 650 nghìn € |
| 17/06/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 12/01/2026 | 34 | 125 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.