
Jhonier Viveros là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Quindio.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/03/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 3/3 | — | 6,44 |
| 20/03/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/35 | 0 | 7/12 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/11/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/03/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 15/01/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 06/07/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Jaguares de Cordoba | Deportes Quindio | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Patriotas FC | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Sport Huancayo | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Jaguares de Cordoba | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Atletico Bucaramanga | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Union Magdalena | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | America de Cali | Union Magdalena | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Union Magdalena | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2018 | Inter Palmira | Union Magdalena | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2017 | Dep.Independiente Medellin | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Deportiva Once Caldas | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | Union Magdalena | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Atletico FC | Union Magdalena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Universitario Popayán | Atletico FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Deportes Quindio | Universitario Popayán | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực39