
Jhonatan Agudelo là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 16 | 4 | 499 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 87% | 46% | 1 | 1 | 6,39 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/128 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/47 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,56 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 3/4 | — | 6,36 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 2/2 | — | 6,74 |
| 20/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 550 nghìn € |
| 09/11/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 30/01/2017 | 24 | 650 nghìn € |
| 06/03/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/05/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/09/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/07/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/01/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy65
- Sức mạnh30
- Thể lực45