
Jhonatan là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletic Club.
Tiểu sử Jhonatan
Ở tuổi 27, hậu vệ Jhonatan thi đấu cho Athletic Club và mang quốc tịch Brazil. Mùa 2026, Jhonatan có 33 trận với 2676 phút thi đấu, trong đó 28 trận tại Serie B Brazil và 5 trận tại Copa do Brasil. Trong mùa này, cầu thủ có 1 kiến tạo ở Copa do Brasil và điểm trung bình 6,31. Chân thuận phải, sinh ngày 13/07/1999, và giá trị thị trường là 300 nghìn €. Hợp đồng với Athletic Club có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.676Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/23Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 28 | 28 | 2.406 | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 88% | 58% | 8 | 1 | 6,76 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 270 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85% | 47% | 1 | 0 | 3,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.406 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1113/1262 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 95/189 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 40
- Phá bóng
- 140
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/181 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 61 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 43
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 14/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/96 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 51/57 | 1 | 7/10 | V | 6,90 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/6 | — | 6,25 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 73/80 | 1 | 5/8 | — | 7,38 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 3/5 | — | 6,92 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/75 | 0 | 4/9 | — | 6,55 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | — | — | 6,61 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/74 | 0 | 4/7 | — | 5,30 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 21/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/43 | 2 | 2/4 | — | 6,59 |
| 17/08/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/44 | 0 | 3/4 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực56