Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhonata Robert Alves da Silva

CriciumaTiền đạoBRA
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Jhonata Robert Alves da Silva là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
10Đá chính
977Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
977Phút/bàn
8/31Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—231097711131875%52%306,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 977 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/31
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
21/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/34
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
314/418 (75%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
24/79 (30%)
Chuyền dài chính xác
26/51 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/160 (52%)
Không chiến thắng / thua
14 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 64
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
246
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
34

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhonata Robert Alves da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-0760010338/4704/9V6,49
09/10/2026Serie B Brazil@ CearaB 0-1750041126/3303/8—6,83
03/10/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-0680110218/2716/10—6,98
27/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-0700030223/3028/19—6,41
23/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 0-2700042621/3218/17—6,66
14/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 0-4dự bị00000—0———
09/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 2-0dự bị00000—0———
31/08/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 0-2280010014/1803/3—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/202020300 nghìn €
27/01/202121600 nghìn €
20/05/202121500 nghìn €
16/12/2021221,0 triệu €
04/08/2022221,0 triệu €
06/04/2023231,0 triệu €
24/07/2023231,0 triệu €
10/12/2023241,0 triệu €
27/03/2024241,0 triệu €
16/06/2024241,0 triệu €
08/12/202425800 nghìn €
26/06/202525800 nghìn €
23/11/2025261,8 triệu €
18/05/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy63
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com