Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhon Vasquez

Llaneros FCTiền đạoCOL
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jhon Vasquez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

34Trận ra sân
31Đá chính
2.302Phút
9Bàn thắng
4Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
16/36Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
17/3Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—30272.228634361670%50%1326,55
Cúp Colombia2026—447430000——41—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.228 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
16/36
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
19/54
Đá phạt (bàn / sút)
0/82
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
18

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/425 (70%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
22/101 (21%)
Chuyền dài chính xác
30/51 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
18
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
134/268 (50%)
Không chiến thắng / thua
17 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
117 / 115
Bị tước bóng
31
Mất quyền kiểm soát
352
Phạm lỗi
41
Bị phạm lỗi
82

Kỷ luật

Thẻ vàng
13
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 74 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhon Vasquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-175002113/507/8Đ6,03
05/10/2026Primera A Colombiavs America de CaliB 1-230002115/906/9V6,35
27/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoB 1-2640011210/1501/2V5,89
21/09/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinT 2-045010023/425/7V7,19
13/09/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaB 2-376002208/1000/3—5,71
08/09/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaB 1-2900000418/2104/12—7,08
28/08/2026Primera A Colombiavs MillonariosB 0-2500000—00/1Đ5,19
24/08/2026Primera A Colombia@ Deportivo PastoT 1-045010019/1113/6—6,62
20/08/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasH 1-190000014/1100/5—6,53
05/08/2026Primera A Colombiavs Fortaleza F.CT 3-1741011118/2002/13V7,72

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,1 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201621125 nghìn €
31/08/201621150 nghìn €
09/11/201621200 nghìn €
30/01/201721250 nghìn €
22/12/201823600 nghìn €
20/06/201924900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
15/01/202125800 nghìn €
06/06/2021261,1 triệu €
12/01/2022261,4 triệu €
16/06/2022271,2 triệu €
18/08/2022271,2 triệu €
13/11/2022271,2 triệu €
11/04/202328900 nghìn €
06/07/202328700 nghìn €
06/12/202328700 nghìn €
10/06/202429800 nghìn €
26/11/202429700 nghìn €
06/04/202530600 nghìn €
19/06/202530450 nghìn €
14/09/202530300 nghìn €
04/12/202530200 nghìn €
03/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy46
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com