
Jhon Solis là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
716Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
716Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/2Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 10 | 8 | 626 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 82% | 61% | 0 | 2 | 6,31 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/224 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/73 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/5 | Đ | 4,97 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 2/7 | — | 6,49 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 3/5 | Đ | 5,50 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 8/15 | — | 5,94 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 4/7 | — | 6,24 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 28/33 | 0 | 3/3 | — | 6,56 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 1 | 7/10 | — | 5,99 |
| 01/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 22/24 | 1 | 9/12 | — | 7,28 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/32 | 2 | 6/9 | — | 7,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/01/2024 | 24 | — |
| 14/09/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 50 nghìn € |
| 01/09/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy67
- Sức mạnh31
- Thể lực36