
Jhon Sánchez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
441Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 7 | 5 | 441 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 64% | 54% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/143 (64%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/25 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/46 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 2 | 4/7 | — | 5,93 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/32 | 3 | 10/16 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/11 | 0 | 1/6 | — | 5,85 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 3/6 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/17 | 2 | 4/7 | — | 7,63 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 3/3 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 24/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 6,61 |
| 17/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/4 | — | 6,57 |
| 12/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/08/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/07/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/09/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/09/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 01/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Club Sport Emelec | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Club Guaraní | Club Sport Emelec | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Club Sport Emelec | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Independiente del Valle | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Vasco da Gama Saf - RJ | Independiente del Valle | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Independiente del Valle | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Independiente del Valle U19 | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Independiente Juniors | Independiente del Valle U19 | Cho mượn | — |
| 02/04/2018 | Independiente del Valle U19 | Independiente Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2017 | Manta FC U19 | Independiente del Valle U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | CD Sandino | Manta FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Manta FC | CD Sandino | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Manta FC U19 | Manta FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2014 | CD Sandino | Manta FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực44