
Jhon Palacios là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo America de Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
18Đá chính
1.708Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
854Phút/bàn
13/41Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 25 | 15 | 1.391 | 2 | 0 | 1 | 34 | 13 | 78% | 42% | 6 | 0 | 6,61 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 72% | 44% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.391 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/34
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 339/431 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/175 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 78
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/58 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 0/2 | V | 6,84 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 24/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/5 | — | 6,37 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/5 | — | 6,45 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 4 | 9/16 | — | 6,26 |
| 06/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 7-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | T 2-0 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/26 | 4 | 7/8 | V | 8,20 |
| 29/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Macara | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 5/8 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/05/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.