
Jhon Navia là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Barranquilla FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
894Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Colombia | 2026 | — | 11 | 9 | 804 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 804 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | vs Sporting Cristal | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 28/32 | 2 | 3/4 | — | 7,11 |
| 08/05/2026 | Copa Libertadores | vs Cerro Porteno | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | 4/8 | — | 6,13 |
| 25/04/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 1/4 | — | 6,45 |
| 12/04/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | T 3-0 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 1/3 | V | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/07/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/09/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Atletico Junior Barranquilla | Barranquilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Barranquilla FC U20 | Barranquilla FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực42