Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhon Murillo

America de CaliTiền đạoVEN
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Jhon Murillo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo America de Cali.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
16Đá chính
1.225Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—181182720113681%45%116,59
Copa Sudamericana2026—432381005283%52%106,86
Cúp Colombia2026—2216000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 827 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/227 (81%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/62 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/65 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 160 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhon Murillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaH 1-1650000118/2001/5—6,57
05/10/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 2-1820011314/2003/7—7,28
24/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasT 1-0580010111/1333/6—6,77
21/09/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaH 1-137000005/601/3Đ5,48
15/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoB 0-114000005/501/3—5,94
04/09/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubT 3-0630011111/1533/4—6,58
30/08/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaH 2-2740111217/2201/3—6,81
27/08/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 4-227101117/1002/2—7,62
23/08/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeH 0-012000004/501/2—6,46
27/07/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaT 2-017000002/400/2—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,3 triệu €2018: 1,3 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201519500 nghìn €
23/02/201620750 nghìn €
28/07/201620750 nghìn €
21/02/201721800 nghìn €
25/06/201721900 nghìn €
05/10/2017211,3 triệu €
11/02/2018221,3 triệu €
28/05/2018221,2 triệu €
10/01/2019231,0 triệu €
06/06/2019231,0 triệu €
29/12/2019241,3 triệu €
07/04/2020241,0 triệu €
16/08/2020241,0 triệu €
27/01/2021251,0 triệu €
20/05/2021251,0 triệu €
26/12/2021261,0 triệu €
10/04/2022261,0 triệu €
05/09/2022262,0 triệu €
30/10/2022262,0 triệu €
29/03/2023272,0 triệu €
28/06/2023272,0 triệu €
02/10/2023272,5 triệu €
28/12/2023282,5 triệu €
13/06/2024282,5 triệu €
09/10/2024282,2 triệu €
10/12/2024292,2 triệu €
25/05/2025292,0 triệu €
14/09/2025291,5 triệu €
04/12/202530800 nghìn €
16/03/202630550 nghìn €
03/06/202630550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Atletico San LuisAmerica de CaliChuyển nhượng—
30/12/2024AtlasAtletico San LuisCho mượn—
09/01/2024Atletico San LuisAtlasChuyển nhượng—
02/01/2022CD TondelaAtletico San LuisHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
09/07/2018BenficaCD TondelaChuyển nhượng—
29/06/2018KasimpasaBenficaCho mượn—
28/07/2017BenficaKasimpasaChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
29/06/2017CD TondelaBenficaCho mượn—
15/07/2015BenficaCD TondelaChuyển nhượng—
30/06/2015Zamora BarinasBenficaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2012Zamora FC BZamora BarinasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy45
  • Sức mạnh36
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com