Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhon Marchán

28Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jhon Marchán là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
12Đá chính
652Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—221259430316780%55%503,50
Copa Sudamericana2026—20580000071%30%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 3,50

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/235 (80%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
11/35 (31%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/59 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhon Marchán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCT 2-1771043331/3746/14V7,80
16/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraH 1-113000014/512/2—6,50
13/09/2026Primera División Venezuelavs CaraboboB 0-2620020333/4001/5—6,40
08/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaH 0-0820041016/2333/4—6,60
04/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaH 1-1321021015/1713/4—7,50
01/09/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 3-0900110124/2937/7—7,60
23/08/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCH 1-145011037/900/2—7,48
16/08/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 2-0761022118/2026/8—8,20
10/08/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasT 1-0dự bị00000—0———
07/08/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCT 3-1680000318/2313/8—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/20161850 nghìn €
27/11/20161850 nghìn €
29/01/20171850 nghìn €
11/06/20171875 nghìn €
09/10/20171975 nghìn €
10/12/201719100 nghìn €
06/06/201819125 nghìn €
23/09/201820150 nghìn €
22/12/201820150 nghìn €
02/05/201920150 nghìn €
04/08/201920150 nghìn €
10/11/201921200 nghìn €
08/12/202022250 nghìn €
19/05/202122300 nghìn €
21/11/202123300 nghìn €
31/05/202223350 nghìn €
21/11/202224350 nghìn €
18/07/202324300 nghìn €
03/01/202425300 nghìn €
13/06/202425300 nghìn €
05/12/202426300 nghìn €
18/06/202526250 nghìn €
04/12/202527225 nghìn €
18/03/202627200 nghìn €
28/05/202627200 nghìn €
15/09/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com