Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhon Lucumi

JuventusHậu vệCOL
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Jhon Lucumi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Juventus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.069Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—664800002092%56%206,74
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211100010094%66%106,97
World Cup2026—554790002090%58%107,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
388/418 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/91 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
11/12 (91%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
264/291 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/46 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhon Lucumi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Avs LazioB 0-3900000057/6822/2—5,96
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ RC CeltaT 2-1200000016/1711/2V6,03
12/10/2026Serie A@ CagliariH 1-1900010093/9612/4—6,75
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-1710010145/5022/3—6,70
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1900000061/6400/2—6,86
20/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-0900000066/7012/5—7,73
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NEC NijmegenT 5-0900100270/7411/1—7,92
14/09/2026Serie A@ SassuoloB 2-3450000064/6600/1V5,79
07/09/2026Serie Avs AC MilanH 1-1900000154/6035/7—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 2,2 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 7,2 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201617100 nghìn €
31/08/201618125 nghìn €
09/11/201618175 nghìn €
30/01/201718300 nghìn €
06/03/201819350 nghìn €
07/06/201819400 nghìn €
10/09/2018202,2 triệu €
26/12/2018204,5 triệu €
09/06/2019208,0 triệu €
12/12/2019218,0 triệu €
07/04/2020217,2 triệu €
15/10/2020228,0 triệu €
03/01/2021229,0 triệu €
16/03/20212211,0 triệu €
06/06/20212211,0 triệu €
05/10/20212313,0 triệu €
05/01/20222312,0 triệu €
11/04/20222310,0 triệu €
25/05/2022239,0 triệu €
10/11/2022249,0 triệu €
14/06/20232412,0 triệu €
19/12/20232511,0 triệu €
04/06/20242517,0 triệu €
17/12/20242618,0 triệu €
16/06/20252622,0 triệu €
06/10/20252725,0 triệu €
22/12/20252725,0 triệu €
28/05/20262722,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026BolognaJuventusHết hạn mượn 20.1M €20,1 triệu €
17/08/2022Racing GenkBolognaHết hạn mượn 10.4M €10,4 triệu €
17/07/2018Deportivo CaliRacing GenkHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
31/12/2015Deportivo Cali U20Deportivo CaliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh80
  • Thể lực74
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com