
Jhon Lucumi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.069Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 480 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 56% | 2 | 0 | 6,74 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 94% | 66% | 1 | 0 | 6,97 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 479 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 58% | 1 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 388/418 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/91 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/12 (91%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/291 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/46 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/68 | 2 | 2/2 | — | 5,96 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 1/2 | V | 6,03 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 93/96 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/50 | 2 | 2/3 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/64 | 0 | 0/2 | — | 6,86 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/70 | 1 | 2/5 | — | 7,73 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 70/74 | 1 | 1/1 | — | 7,92 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/66 | 0 | 0/1 | V | 5,79 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/60 | 3 | 5/7 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 31/08/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 09/11/2016 | 18 | 175 nghìn € |
| 30/01/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/03/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/06/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/09/2018 | 20 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2018 | 20 | 4,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 20 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 7,2 triệu € |
| 15/10/2020 | 22 | 8,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 22 | 9,0 triệu € |
| 16/03/2021 | 22 | 11,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 22 | 11,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 23 | 13,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 23 | 12,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 23 | 10,0 triệu € |
| 25/05/2022 | 23 | 9,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 11,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 17,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 18,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 22,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 27 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 25,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Bologna | Juventus | Hết hạn mượn 20.1M € | 20,1 triệu € |
| 17/08/2022 | Racing Genk | Bologna | Hết hạn mượn 10.4M € | 10,4 triệu € |
| 17/07/2018 | Deportivo Cali | Racing Genk | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2015 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh80
- Thể lực74