
Jhon Largacha là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pereira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
21Đá chính
1.895Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
473Phút/bàn
15/32Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 20 | 1.805 | 3 | 0 | 2 | 32 | 15 | 77% | 40% | 4 | 0 | 6,50 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.805 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/32
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/388 (77%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 22/64 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/47 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/155 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 57
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 213
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 15/19 | 0 | 4/9 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 3/7 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 2 | 3/8 | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/13 | 0 | 1/5 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 3/8 | — | 7,81 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 4/7 | — | 6,31 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/19 | 0 | 4/5 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/09/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/09/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/09/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực31