
Jhon Durán là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Benfica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
245Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
81Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 147 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 68% | 83% | 1 | 0 | 7,34 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 98 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 36% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/30 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 67 | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 6/8 | 0 | 3/3 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Milan | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 7/9 | V | 6,48 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,89 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 4-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/2 | V | 6,36 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Aarhus AGF | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,49 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 17 | 650 nghìn € |
| 31/03/2022 | 18 | 1,8 triệu € |
| 17/08/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 18 | 6,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 19 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 19 | 12,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 19 | 17,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 17,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 20 | 20,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 20 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 21 | 40,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 35,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 32,0 triệu € |
| 24/03/2026 | 22 | 25,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Al Nassr | Benfica | Chuyển nhượng 6.1M € | 6,1 triệu € |
| 29/06/2026 | Zenit St. Petersburg | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 08/02/2026 | Al Nassr | Zenit St. Petersburg | Chuyển nhượng 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 07/02/2026 | Fenerbahce | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | Al Nassr | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Aston Villa | Al Nassr | Hết hạn mượn 77M € | 77,0 triệu € |
| 22/01/2023 | Chicago Fire | Aston Villa | Hết hạn mượn 29.5M € | 29,5 triệu € |
| 31/12/2021 | Envigado FC | Chicago Fire | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2019 | Envigado FC Youth | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật42
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực53