Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhon Cordoba

FK KrasnodarTiền đạoCOL
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Jhon Cordoba là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo FK Krasnodar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
612Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—7656830120980%40%306,98
Cúp Nga2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/20
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/117 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/116 (40%)
Không chiến thắng / thua
11 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 41
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhon Cordoba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 3-3901122219/24110/26—8,00
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-3901063218/2206/15—7,90
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 0-090002017/1029/18V6,29
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-190003009/1317/18—6,26
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 2-2901053125/2704/15—7,82
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 1-0900011110/1408/19V6,30
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 1-028001006/713/5V6,28
08/07/2026World Cup@ Thụy SĩH 0-0dự bị00000—0———
04/07/2026World Cupvs GhanaT 1-08000001/100/1—6,46
28/06/2026World Cupvs Bồ Đào NhaH 0-060002107/1001/3—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 6,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201218800 nghìn €
02/12/201219800 nghìn €
28/05/201320800 nghìn €
16/09/2013201,0 triệu €
22/01/2014201,0 triệu €
12/08/2014213,0 triệu €
22/01/2015212,5 triệu €
30/06/2015222,0 triệu €
14/02/2016221,8 triệu €
12/04/2016223,5 triệu €
21/07/2016235,5 triệu €
12/10/2016237,0 triệu €
06/02/2017237,0 triệu €
18/06/2017247,0 triệu €
17/10/20172410,0 triệu €
27/12/20172410,0 triệu €
03/04/2018247,0 triệu €
04/06/2018254,0 triệu €
07/01/2019254,0 triệu €
11/06/2019266,5 triệu €
16/12/2019265,5 triệu €
10/03/20202612,0 triệu €
07/04/2020269,5 triệu €
07/07/20202712,0 triệu €
25/11/20202716,0 triệu €
09/02/20212716,0 triệu €
08/06/20212815,0 triệu €
14/09/20212817,0 triệu €
28/12/20212817,0 triệu €
01/06/20222915,0 triệu €
11/09/20222913,0 triệu €
20/11/20222911,0 triệu €
13/06/20233011,0 triệu €
04/10/20233012,0 triệu €
12/12/20233012,0 triệu €
03/06/20243112,0 triệu €
18/07/20243114,0 triệu €
11/12/20243114,0 triệu €
03/06/20253212,0 triệu €
15/12/20253210,0 triệu €
25/05/20263310,0 triệu €
22/09/2026339,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2021Hertha BerlinFK KrasnodarHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
14/09/2020FC KölnHertha BerlinHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/20171. FSV Mainz 05FC KölnHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
30/06/2016Granada CF1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
29/06/20161. FSV Mainz 05Granada CFCho mượn—
30/08/2015Granada CF1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
11/08/2014Jaguares Chiapas FCGranada CFHết hạn mượn 1.825M €1,8 triệu €
29/06/2014RCD Espanyol de BarcelonaJaguares Chiapas FCCho mượn—
01/09/2013Jaguares Chiapas FCRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
08/07/2012Envigado FCJaguares Chiapas FCChuyển nhượng—
31/12/2009Envigado FC YouthEnvigado FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com