
Jhon Cordoba là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo FK Krasnodar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
612Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 568 | 3 | 0 | 1 | 20 | 9 | 80% | 40% | 3 | 0 | 6,98 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/117 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/116 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 41
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 19/24 | 1 | 10/26 | — | 8,00 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 18/22 | 0 | 6/15 | — | 7,90 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 9/18 | V | 6,29 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 7/18 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 25/27 | 0 | 4/15 | — | 7,82 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 8/19 | V | 6,30 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/5 | V | 6,28 |
| 08/07/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | World Cup | vs Ghana | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Bồ Đào Nha | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2012 | 18 | 800 nghìn € |
| 02/12/2012 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/05/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 16/09/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/04/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2016 | 23 | 7,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 7,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 7,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 24 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 26 | 6,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 5,5 triệu € |
| 10/03/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 9,5 triệu € |
| 07/07/2020 | 27 | 12,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 27 | 16,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 16,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 15,0 triệu € |
| 14/09/2021 | 28 | 17,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 17,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 29 | 15,0 triệu € |
| 11/09/2022 | 29 | 13,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 29 | 11,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 30 | 11,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 30 | 12,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 30 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 12,0 triệu € |
| 18/07/2024 | 31 | 14,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 31 | 14,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 32 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 32 | 10,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 10,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 33 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2021 | Hertha Berlin | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 14/09/2020 | FC Köln | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2017 | 1. FSV Mainz 05 | FC Köln | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Granada CF | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 29/06/2016 | 1. FSV Mainz 05 | Granada CF | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Granada CF | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 11/08/2014 | Jaguares Chiapas FC | Granada CF | Hết hạn mượn 1.825M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2014 | RCD Espanyol de Barcelona | Jaguares Chiapas FC | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Jaguares Chiapas FC | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2012 | Envigado FC | Jaguares Chiapas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Envigado FC Youth | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực56