
Jhon Cifuentes là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Libertad Loja.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
43Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 3 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 42% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 02/05/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 19/03/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 30/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/12/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 850 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 08/04/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Libertad Loja | CD La Union | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2026 | CD El Nacional | Libertad Loja | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Free player | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2024 | CD Universidad Católica | Free player | Trở lại | — |
| 07/01/2024 | Barcelona SC(ECU) | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Sociedad Deportiva Aucas | Barcelona SC(ECU) | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Barcelona SC(ECU) | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2022 | Delfin SC | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Free player | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2019 | Pyramids FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | CD Universidad Católica | Pyramids FC | Hết hạn mượn 4.35M € | 4,3 triệu € |
| 25/07/2016 | Macara | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2015 | CD Juventud Minera | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2011 | Deportivo Quito U20 | CD Juventud Minera | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2009 | CD Olmedo U20 | Deportivo Quito U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh31
- Thể lực42