Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhon Cifuentes

Libertad LojaTiền đạoECU
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jhon Cifuentes là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Libertad Loja.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
43Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—30430002175%42%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhon Cifuentes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaB 0-110000001/111/2—6,30
02/05/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasT 3-2dự bị00000—0———
27/04/2026LigaPro Ecuador@ MacaraB 0-3dự bị00000—0———
22/04/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaB 0-2dự bị00000—0———
22/03/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCH 0-021000004/602/3—6,53
19/03/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)H 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,6 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201624400 nghìn €
29/12/201624800 nghìn €
13/07/2017241,6 triệu €
29/12/2017251,0 triệu €
19/07/2018253,0 triệu €
29/12/2018263,0 triệu €
01/06/2019263,0 triệu €
30/12/2019271,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
13/10/202028800 nghìn €
29/12/202028800 nghìn €
29/06/2021281,2 triệu €
29/12/2021291,2 triệu €
19/06/202229800 nghìn €
29/12/2022301,0 triệu €
13/07/202330800 nghìn €
04/12/202331600 nghìn €
05/06/202431850 nghìn €
15/10/202432700 nghìn €
08/04/202532500 nghìn €
15/06/202532350 nghìn €
21/12/202533200 nghìn €
02/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Libertad LojaCD La UnionChuyển nhượng—
24/02/2026CD El NacionalLibertad LojaChuyển nhượng—
01/01/2025Free playerCD El NacionalChuyển nhượng—
08/10/2024CD Universidad CatólicaFree playerTrở lại—
07/01/2024Barcelona SC(ECU)CD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
30/12/2023Sociedad Deportiva AucasBarcelona SC(ECU)Cho mượn—
29/01/2023Barcelona SC(ECU)Sociedad Deportiva AucasChuyển nhượng—
20/06/2022Delfin SCBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
31/12/2019Free playerDelfin SCChuyển nhượng—
16/09/2019Pyramids FCFree playerTrở lại—
31/12/2018CD Universidad CatólicaPyramids FCHết hạn mượn 4.35M €4,3 triệu €
25/07/2016MacaraCD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
17/02/2015CD Juventud MineraMacaraChuyển nhượng—
25/07/2011Deportivo Quito U20CD Juventud MineraChuyển nhượng—
18/05/2009CD Olmedo U20Deportivo Quito U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh31
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com