Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhon Chancellor

34Tuổi
197Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jhon Chancellor là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo CD Universidad Católica.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.412Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1206Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—27272.41220317390%60%207,04
Siêu cúp Ecuador——119000000——005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.412 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/17
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1263/1393 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
67/126 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
21
Phá bóng
100
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/148 (60%)
Không chiến thắng / thua
60 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 31
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Siêu cúp Ecuador · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhon Chancellor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/09/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasH 1-1720000055/570——6,70
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleH 2-2900000043/4311/3—6,71
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 5-1dự bị00000—0———
18/08/2026LigaPro Ecuador@ MacaraH 1-1900010064/7512/5—6,83
11/08/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 1-2900010069/7505/7—6,69
02/08/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 5-0900100269/7413/3—8,13
28/07/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityH 0-0900000041/4426/11—7,12
22/07/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-1900010027/3101/3—6,61
19/07/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaT 2-0900010020/2414/6—7,26
16/07/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoT 1-0900000044/4905/8—7,51

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 225 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/201624225 nghìn €
09/05/201624275 nghìn €
19/09/201624250 nghìn €
27/11/201624250 nghìn €
13/07/201725750 nghìn €
29/12/201725800 nghìn €
05/06/201826600 nghìn €
19/12/201826750 nghìn €
02/05/201927700 nghìn €
07/10/2019271,5 triệu €
11/12/2019271,8 triệu €
07/04/2020281,4 triệu €
24/08/2020281,4 triệu €
21/02/202129900 nghìn €
10/06/202129800 nghìn €
28/12/202129800 nghìn €
13/06/202230600 nghìn €
13/11/202230500 nghìn €
06/04/202331500 nghìn €
24/07/202331400 nghìn €
28/12/202331400 nghìn €
13/06/202432400 nghìn €
15/12/202432300 nghìn €
15/06/202533300 nghìn €
21/12/202533300 nghìn €
02/06/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2024Deportivo MetropolitanoCD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
06/02/2024NecaxaDeportivo MetropolitanoChuyển nhượng—
15/08/2023Free PlayerNecaxaChuyển nhượng—
06/06/2023Coritiba SAF - PRFree PlayerTrở lại—
10/08/2022Zaglebie LubinCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
27/02/2022Brescia(1911-2026)Zaglebie LubinChuyển nhượng—
20/07/2019Al-Ahli Sports Club(Qatar)Brescia(1911-2026)Hết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
13/02/2019Anzhi MakhachkalaAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
31/12/2017Delfin SCAnzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
31/12/2016Mineros de GuayanaDelfin SCChuyển nhượng—
30/12/2016Deportivo La GuairaMineros de GuayanaCho mượn—
30/06/2016Mineros de GuayanaDeportivo La GuairaChuyển nhượng—
05/07/2015Deportivo LaraMineros de GuayanaChuyển nhượng—
30/06/2013Mineros de GuayanaDeportivo LaraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy48
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com