
Jhon Arias là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Palmeiras - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
47Trận ra sân
39Đá chính
3.375Phút
9Bàn thắng
6Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
35/87Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 25 | 20 | 1.745 | 4 | 0 | 4 | 47 | 17 | 89% | 45% | 5 | 0 | 6,93 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 12 | 12 | 1.010 | 3 | 0 | 2 | 26 | 11 | 87% | 52% | 1 | 0 | 7,18 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 381 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 95% | 60% | 1 | 0 | 6,92 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 2 | 239 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 87% | 62% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.745 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 17/47
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 23/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 690/770 (89%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 11/47 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/26 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/233 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 111
- Bị tước bóng
- 41
- Mất quyền kiểm soát
- 238
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.010 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/26
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 316/362 (87%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 16/38 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/138 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 59
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/237 (95%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/40 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/120 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/27 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/27 | 7 | 12/24 | V | 6,52 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 5/9 | — | 6,39 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 39/42 | 0 | 0/7 | V | 7,70 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 1 | 3/3 | — | 6,70 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 2/6 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/52 | 2 | 9/13 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/43 | 0 | 6/11 | — | 6,04 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 46/53 | 0 | 4/5 | — | 7,30 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 3/7 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 21 | 650 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 15/01/2021 | 23 | 850 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 12,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 14,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 27 | 15,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 16,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 17,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | Wolverhampton Wanderers | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 23/07/2025 | Fluminense - RJ | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 17/08/2021 | Independiente Santa Fe | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 24/01/2021 | America de Cali | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Patriotas FC | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Llaneros FC | Patriotas FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Patriotas FC | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Tijuana U19 | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dorados de Sinaloa U20 | Tijuana U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Unknown | Dorados de Sinaloa U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật64
- Tư duy62
- Sức mạnh43
- Thể lực52