
Jhojan Valencia là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Univ Catolica.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
39Trận ra sân
34Đá chính
2.983Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2983Phút/bàn
2/22Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
14/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 17 | 1.455 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 86% | 55% | 7 | 0 | 6,48 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 8 | 699 | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 80% | 51% | 3 | 0 | 6,67 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 5 | 493 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 71% | 4 | 0 | 5,34 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 336 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 57% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.455 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 756/879 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/76 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/58
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/183 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 64
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/377 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/50 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/77 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 32
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 5,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/114 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/21 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/234 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/27 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Union La Calera | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/59 | 1 | 6/8 | V | 6,25 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Union La Calera | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/55 | 5 | 9/13 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/32 | 3 | 6/12 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 3 | 5/8 | — | 6,54 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 5 | 9/12 | — | 6,38 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 5 | 7/12 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 2 | 4/7 | — | 6,33 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 7 | 8/13 | V | 6,14 |
| 12/08/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/46 | 3 | 9/12 | — | 6,11 |
| 08/08/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/65 | 5 | 5/14 | V | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/06/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 950 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 31/03/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | Austin FC | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Deportivo Cali | Austin FC | Hết hạn mượn 1.363636M € | 1,4 triệu € |
| 30/12/2019 | Union Magdalena | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Deportivo Cali | Union Magdalena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cucuta Deportivo | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Deportivo Cali B | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh58
- Thể lực55