Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhojan Valencia

Univ CatolicaHậu vệCOL
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Jhojan Valencia là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Univ Catolica.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

39Trận ra sân
34Đá chính
2.983Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2983Phút/bàn
2/22Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
14/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—21171.45500010186%55%706,48
Copa Libertadores2026—8869900110180%51%306,67
Chilean Cup2026—654931001079%71%405,34
Copa de la Liga2026—443360001088%57%007,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.455 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
756/879 (86%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
42/76 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/58
Cắt bóng
27
Phá bóng
26
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
101/183 (55%)
Không chiến thắng / thua
22 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
79 / 64
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
174
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/377 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
30/50 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
15
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/77 (51%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 32
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 5,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/114 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/21 (71%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/234 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
19/27 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhojan Valencia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Chilean Cupvs Union La CaleraH 0-0900000147/5916/8V6,25
24/09/2026Chilean Cup@ Union La CaleraH 1-1900010244/5559/13—6,71
13/09/2026VĐQG Chile@ PalestinoT 3-2900000329/3236/12—7,20
06/09/2026VĐQG Chile@ Everton CDT 1-0900010035/4335/8—6,54
01/09/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 3-2900000031/3859/12—6,38
27/08/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoT 2-1900000055/6257/12—6,73
23/08/2026VĐQG Chilevs NublenseB 1-2900000132/3724/7—6,33
19/08/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-3790010025/3378/13V6,14
12/08/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1850000033/4639/12—6,11
08/08/2026VĐQG Chilevs CobresalT 2-0880010061/6555/14V6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 950 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201822300 nghìn €
14/06/201922450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
08/02/202124500 nghìn €
06/06/202124950 nghìn €
12/01/2022251,2 triệu €
31/03/2022251,5 triệu €
17/08/2022261,5 triệu €
07/11/2022261,2 triệu €
21/08/2023271,0 triệu €
17/12/2023271,0 triệu €
12/06/2024271,0 triệu €
11/12/2024281,0 triệu €
29/06/2025281,0 triệu €
09/12/2025291,0 triệu €
07/06/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2025Austin FCUniv CatolicaChuyển nhượng—
12/01/2022Deportivo CaliAustin FCHết hạn mượn 1.363636M €1,4 triệu €
30/12/2019Union MagdalenaDeportivo CaliCho mượn—
31/12/2017Deportivo CaliUnion MagdalenaChuyển nhượng—
30/06/2017Cucuta DeportivoDeportivo CaliChuyển nhượng—
31/12/2016UnknownCucuta DeportivoChuyển nhượng—
31/12/2015Deportivo Cali BUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy58
  • Sức mạnh58
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com