Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhojan Torres

23Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Jhojan Torres là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

46Trận ra sân
27Đá chính
2.521Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2521Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—32211.79610013386%56%806,63
Copa Libertadores2026—633310002082%42%206,38
Copa Sudamericana2026—622940002188%41%106,59
Cúp Colombia2026—2110000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.796 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
767/885 (86%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
61/89 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/45
Cắt bóng
15
Phá bóng
21
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
83/148 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
77 / 50
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
173
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/136 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/49 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/169 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/24 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 100 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhojan Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 2-1560010032/3733/5—6,85
19/10/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCB 0-1450000020/2133/5V6,84
06/10/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinT 1-0890000129/3323/7—6,52
30/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 2-1660000030/3401/3V6,44
23/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 0-1660020451/5734/5—7,10
20/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubT 4-1450000125/2601/2—6,95
16/09/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-2820000137/4313/5—6,16
12/09/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaT 1-0450000017/2101/2—6,47
09/09/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJH 0-0900000158/6311/4V6,85
06/09/2026Primera A Colombiavs Fortaleza F.CH 2-2570000032/3211/1—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20221950 nghìn €
11/12/202219500 nghìn €
06/07/202320800 nghìn €
06/12/202320800 nghìn €
10/06/2024211,0 triệu €
22/09/2024211,2 triệu €
09/12/2024211,2 triệu €
06/04/2025221,0 triệu €
19/06/2025221,0 triệu €
04/12/2025221,0 triệu €
16/03/202623800 nghìn €
03/06/202623800 nghìn €
01/09/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy41
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com