
Jhojan Escobar là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
15Đá chính
1.279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 16 | 13 | 1.099 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 52% | 4 | 0 | 6,38 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.099 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/361 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/29 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/51 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/99 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 37
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 2 | 3/7 | — | 6,16 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/37 | 0 | 4/6 | — | 7,20 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/2 | — | 6,14 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 6,06 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 5/11 | — | 5,51 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 0/3 | V | 6,01 |
| 20/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 3/6 | — | 6,56 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 3/5 | V | 6,30 |
| 31/07/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 4 | 6/14 | V | 6,40 |
| 25/07/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 4 | 6/8 | V | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/07/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/09/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Orsomarso | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Aguilas Doradas | Orsomarso | Cho mượn | — |
| 12/07/2024 | Orsomarso | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Deportivo Cali U20 | Orsomarso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Bogota FC | Deportivo Cali U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Deportivo Cali U20 | Bogota FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực47