
Jhohan Romana là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Club Leon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.401Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 966 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 89% | 54% | 1 | 1 | 6,72 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 5 | 5 | 435 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 86% | 3 | 1 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 365/409 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/47 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/85 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/192 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/29 (86%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 3/5 | — | 7,06 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 5/8 | V | 5,19 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 4/6 | — | 6,68 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/34 | 0 | 7/14 | — | 6,75 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 1 | 3/8 | — | 7,05 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 34/38 | 1 | 3/6 | — | 7,37 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | 5/8 | — | 6,11 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 3/3 | Đ | 5,58 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Real Salt Lake | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 3/5 | — | 7,42 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 5/7 | Đ | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/02/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/11/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/03/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 29/09/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | CA San Lorenzo | Club Leon | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 07/01/2024 | Austin FC | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 0.689437M € | 689 nghìn € |
| 30/12/2023 | Olimpia Asuncion | Austin FC | Cho mượn | — |
| 16/02/2023 | Austin FC | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Guaraní | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Independiente Medellín B | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh82
- Thể lực67