Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhohan Romana

Club LeonHậu vệCOL
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Jhohan Romana là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Club Leon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.401Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—11119660017189%54%116,72
Cúp MLS–Mexico2026—554350000087%86%316,77

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
365/409 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/47 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
75
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/85 (54%)
Không chiến thắng / thua
31 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/192 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/29 (86%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhohan Romana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLT 2-090000009/1113/5—7,06
18/10/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 3-5900000017/2415/8V5,19
10/10/2026VĐQG Mexico@ PueblaH 1-1900000028/3214/6—6,68
28/09/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 2-1900000033/3407/14—6,75
21/09/2026VĐQG Mexico@ Queretaro FCH 1-1900000044/4713/8—7,05
15/09/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisT 2-0900120134/3813/6—7,37
11/09/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.B 1-3900000047/5305/8—6,11
03/09/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2750000027/3123/3Đ5,58
26/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Real Salt LakeT 3-0900000030/3323/5—7,42
22/08/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyT 2-0660010030/3415/7Đ6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/202021400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
13/10/202022350 nghìn €
03/02/202122800 nghìn €
08/07/202122800 nghìn €
01/11/202123800 nghìn €
17/08/202223800 nghìn €
07/11/202224800 nghìn €
05/04/202324700 nghìn €
29/06/202324600 nghìn €
05/12/202325700 nghìn €
10/03/2024251,0 triệu €
11/06/2024251,8 triệu €
29/09/2024263,0 triệu €
12/12/2024263,0 triệu €
01/04/2025264,5 triệu €
01/06/2025266,0 triệu €
16/12/2025276,0 triệu €
21/05/2026276,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026CA San LorenzoClub LeonHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
07/01/2024Austin FCCA San LorenzoHết hạn mượn 0.689437M €689 nghìn €
30/12/2023Olimpia AsuncionAustin FCCho mượn—
16/02/2023Austin FCOlimpia AsuncionChuyển nhượng—
31/12/2020Club GuaraníAustin FCChuyển nhượng—
30/06/2019Independiente Medellín BClub GuaraníChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy41
  • Sức mạnh82
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com